Tướng đường Mid phổ biến nhất trong Liên Minh Huyền Thoại Tier List - Xếp hạng 5v5 Summoner's Rift

Đã phân tích: 635425 trận
Patch: 15.24 (25.24)
5v5 Summoner's Rift - Xếp hạng Đơn/Đôi
Hạng: Bạch Kim+
# Tướng Vị trí Tỉ lệ thắng Tỉ lệ chọn Tỉ lệ cấm Hạ gục/Trận Tử vong/Trận Hỗ trợ/Trận
1
Ahri
Ahri
Mid 51,5% 8,9% 2,55% 6,4 5,5 7,6
2
Yasuo
Yasuo
Mid 49,7% 8,1% 18,56% 6,3 7,1 5,6
3
Mel
Mel
Mid 46,9% 8,0% 51,84% 8,7 6,1 5,3
4
Sylas
Sylas
Mid 49,8% 7,0% 24,33% 7,6 6,9 6,8
5
Katarina
Katarina
Mid 49,9% 6,9% 8,30% 10,1 6,8 5,9
6
Syndra
Syndra
Mid 50,9% 6,8% 4,34% 6,8 6,0 6,6
7
Malzahar
Malzahar
Mid 51,3% 6,6% 10,67% 4,9 6,0 7,8
8
Akali
Akali
Mid 49,6% 6,6% 10,03% 8,5 5,9 5,2
9
Orianna
Orianna
Mid 48,5% 6,5% 2,11% 5,1 5,6 8,8
10
Viktor
Viktor
Mid 49,3% 6,0% 2,56% 5,6 5,8 7,2
11
Zed
Zed
Mid 49,3% 5,9% 27,82% 8,6 6,3 5,8
12
Yone
Yone
Mid 47,9% 5,8% 5,89% 6,0 6,8 5,5
13
LeBlanc
LeBlanc
Mid 49,4% 4,9% 19,07% 8,2 5,4 6,4
14
Fizz
Fizz
Mid 50,7% 4,3% 6,66% 9,0 6,3 5,8
15
Veigar
Veigar
Mid 51,3% 4,2% 1,10% 6,9 5,8 6,3
16
Lux
Lux
Mid 50,1% 4,1% 4,78% 6,5 5,7 8,8
17
Galio
Galio
Mid 49,1% 4,0% 1,97% 4,1 5,4 10,4
18
Diana
Diana
Mid 51,5% 3,8% 6,78% 8,2 7,0 5,9
19
Hwei
Hwei
Mid 49,2% 3,6% 2,69% 5,6 5,8 8,2
20
Ryze
Ryze
Mid 48,9% 3,5% 0,59% 5,5 5,5 6,7