Shen Top chơi khó khăn khi gặp Gnar (tỷ lệ thắng 48,3%) theo dữ liệu từ 536 trận. Một cuộc đối đầu khó khăn cho người sử dụng Shen.
Ở cuối trang bạn có thể xem thống kê chi tiết cho các vật phẩm counter build và bùa chú trong bản vá 15.24 (25.24) cho trận đấu Shen Top vs Gnar Top cùng với tỷ lệ thắng và tỷ lệ chọn. Với việc nghiên cứu đúng cách, điều này có thể cải thiện cơ hội chiến thắng của bạn lên đến 62,5% trong trận đấu này.
Đối đầu meta cân bằng: Shen (3,4%, thứ 24 trong 63 tướng Top) thường xuyên gặp Gnar (3,2%, thứ 27). Cả hai tướng đều có vị thế meta vững chắc, khiến kiến thức matchup này trở thành con đường trực tiếp để leo rank và cải thiện tỷ lệ thắng. Sự đảo chiều bất ngờ: Dù Shen có xếp hạng tier cao hơn, Gnar thắng 51,7% số lần gặp mặt. Điều này cho thấy bộ skill Gnar đặc biệt counter phong cách chơi Shen, vượt qua sức mạnh meta chung - tiếp cận matchup này với sự thận trọng đặc biệt. Mọi lợi thế đều quan trọng: Trong matchup khó này, combo đã được chứng minh Quyền Năng Bất Diệt + Nện Khiên (50,6% tỷ lệ thắng) cộng với itemization tối ưu Trái Tim Khổng Thần, Rìu Đại Mãng Xà, Áo Choàng Diệt Vong, và Giày Thép Gai nâng cơ hội từ 48,3% lên 62,5% - có thể thay đổi cục diện trận đấu.
Survive và scale: Shen đối mặt cả bất lợi matchup (48,27%) và farming (6,01 vs 6,32/phút). Với thâm hụt 0,31 CS/phút, ưu tiên farm an toàn và hỗ trợ từ jungle. Bị áp đảo toàn diện: Gnar dẫn trước cả tỷ lệ thắng matchup (51,7%) và damage (888 vs 669/phút). Shen phải tìm win condition thay thế qua macro play và team coordination. Chiến thắng về mặt tinh thần: Shen duy trì KDA tốt hơn (2,80, thứ 1 vs thứ 25 của Gnar), nhưng thua matchup tổng thể. KDA cao mà không thắng cho thấy khó khăn chuyển lợi thế thành objective control.
Trận đấu cân bằng giữa Shen và Gnar đường trên. Thành công phụ thuộc vào execution và teamplay.
Shen gây sát thương hỗn hợp - khó build defense chống lại. Gnar gây sát thương vật lý (79.45%) - armor items có thể cần thiết.
Gnar farm tốt hơn (43 vs 50) - focus objectives và teamfight thay vì lane. KDA cao hơn (2,8 vs 1,9) cho thấy hiệu suất teamfight tốt.
Thành công phụ thuộc vào teamwork và timing của abilities.






Mỗi 4 giây trong giao tranh, đòn đánh kế tiếp lên tướng sẽ:Gây thêm sát thương phép bằng …

Mỗi khi nhận được một lá chắn mới, đòn đánh kế tiếp lên tướng gây thêm 5 - 30 (…

Sau khi chịu sát thương từ một tướng địch, hồi lại 3 +4% máu đã mất của bạn tro…

Hấp thu tinh hoa từ quái hoặc lính địch chết gần bạn, tăng vĩnh viễn 3 máu tối …


Giao Hàng Bánh Quy: Nhận được một Bánh Quy mỗi 2 phút cho đến phút 6.Bánh Quy h…

Tăng thêm 7.5% Tốc độ Di chuyển về phía tướng địch gần đó đang bị hạn chế di ch…

Tăng tốc độ đánh lên 10%

Tăng máu từ 10 lên 180 HP từ cấp độ 1-18

Tăng máu từ 10 lên 180 HP từ cấp độ 1-18


Mỗi 4 giây trong giao tranh, đòn đánh kế tiếp lên tướng sẽ:Gây thêm sát thương phép bằng …

Mỗi khi nhận được một lá chắn mới, đòn đánh kế tiếp lên tướng gây thêm 5 - 30 (…

Sau khi chịu sát thương từ một tướng địch, hồi lại 3 +4% máu đã mất của bạn tro…

Hấp thu tinh hoa từ quái hoặc lính địch chết gần bạn, tăng vĩnh viễn 3 máu tối …


Giao Hàng Bánh Quy: Nhận được một Bánh Quy mỗi 2 phút cho đến phút 6.Bánh Quy h…

Tăng thêm 7.5% Tốc độ Di chuyển về phía tướng địch gần đó đang bị hạn chế di ch…

Tăng tốc độ đánh lên 10%

Tăng máu từ 10 lên 180 HP từ cấp độ 1-18

Tăng máu từ 10 lên 180 HP từ cấp độ 1-18




























